xâu chuỗi
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết nối, sắp xếp các sự vật, sự kiện theo một trình tự liên tiếp, có mối quan hệ với nhau: "xâu chuỗi" diễn tả hành động liên kết các yếu tố riêng lẻ thành một dãy hoặc một hệ thống có logic, thường dùng trong tư duy, lập luận hoặc tường thuật.
- Móc nối, gắn kết: Trong ngữ cảnh cụ thể, "xâu chuỗi" còn chỉ việc tạo ra mối liên hệ giữa các đối tượng để hình thành một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy xâu chuỗi các sự kiện lại với nhau để tìm ra nguyên nhân vụ tai nạn. (Anh ấy kết nối các sự kiện theo trình tự để hiểu rõ vấn đề.)
- Cô ấy xâu chuỗi những kỷ niệm tuổi thơ thành một câu chuyện cảm động. (Cô ấy sắp xếp các kỷ niệm rời rạc thành một mạch truyện có ý nghĩa.)
- Để giải bài toán, học sinh cần xâu chuỗi các dữ kiện đã cho. (Học sinh phải liên kết các thông tin để tìm ra lời giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xâu chuỗi sự kiện": mô tả quá trình kết nối các sự việc xảy ra theo thời gian hoặc quan hệ nhân quả.
- Nhà sử học xâu chuỗi sự kiện để giải thích sự sụp đổ của đế chế. (Nhà sử học liên kết các sự việc để lý giải nguyên nhân lịch sử.)
"xâu chuỗi tư duy": chỉ khả năng suy luận logic, nối các ý tưởng với nhau.
- Kỹ năng xâu chuỗi tư duy rất quan trọng trong việc viết luận. (Khả năng liên kết các ý tưởng giúp bài viết mạch lạc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chuỗi (danh từ): dãy các phần tử nối tiếp nhau.
- Một chuỗi cửa hàng đã mọc lên khắp thành phố. (Một dãy cửa hàng liên tiếp xuất hiện.)
Xâu (động từ/noun): hành động xuyên qua, luồn vào; hoặc một tập hợp các phần tử có thứ tự (trong tin học).
- Xâu kim để may vá. (Luồn chỉ vào kim.)
- Xâu ký tự trong lập trình. (Một dãy các ký tự.)
Từ đồng nghĩa
Liên kết: gắn kết các yếu tố lại với nhau.
- Liên kết các ý tưởng để xây dựng lập luận. (Kết nối các ý tưởng để tạo lập luận.)
Móc nối: kết nối theo một trình tự hoặc quan hệ.
- Móc nối các sự kiện trong quá khứ. (Kết nối các sự kiện đã xảy ra.)
Nối tiếp: sắp xếp cái nọ sau cái kia.
- Nối tiếp các câu chuyện thành một mạch truyện dài. (Sắp xếp các câu chuyện liên tục.)
Thành ngữ liên quan
- Xâu chuỗi như xâu hạt: so sánh hành động kết nối các sự vật rời rạc thành một dãy đều đặn, có trật tự.
- Anh ấy xâu chuỗi các sự kiện như xâu hạt, cái nọ nối tiếp cái kia. (Anh ấy sắp xếp các sự kiện một cách có hệ thống.)